一更
いっこうikkou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
canh một
EN first watch; 8-10pm
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

いっこうikkou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
canh một
EN first watch; 8-10pm
Chưa có câu ví dụ cho từ này.