一項
いっこうikkou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
một khoản; một điều
EN an item
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

いっこうikkou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
một khoản; một điều
EN an item
Chưa có câu ví dụ cho từ này.