注目に値する
ちゅうもくにあたいするchuumokuniataisuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ する (loại đặc biệt)
đáng chú ý; đáng để tâm
EN to be noteworthy; to be worthy of attention

ちゅうもくにあたいするchuumokuniataisuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ する (loại đặc biệt)
đáng chú ý; đáng để tâm
EN to be noteworthy; to be worthy of attention