500円玉
ごひゃくえんだまgohyakuendama
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đồng 500 yên
EN 500 yen coin

ごひゃくえんだまgohyakuendama
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đồng 500 yên
EN 500 yen coin