100円玉
ひゃくえんだまhyakuendama
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đồng 100 yên
EN 100 yen coin

ひゃくえんだまhyakuendama
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đồng 100 yên
EN 100 yen coin