Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

ボトル

ボトルbotoru

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    chai

    EN bottle

Câu ví dụ 32

ボトルですか?グラスですか?

  • Là chai hay là ly ạ?

Từ:ボトルですかグラス

ボトルに蓋(ふた)が**すぽり**と閉(と)じた。

  • Nắp chai đã đóng khít vào.

Từ:ボトル蓋(ふた)すぽり閉(と)じる

Ví dụ của biên tập

ワインボトルには木(き)の栓(せん)が使(つか)われています。

  • Nút gỗ được sử dụng cho các chai rượu vang.

Từ:ワインボトル木(き)栓(せん)

Ví dụ của biên tập

ボトルをよくシェイクしてから飲(の)んでください。

  • Hãy lắc kỹ chai trước khi uống.

Từ:ボトルシェイク飲(の)むください

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục