閉じる
とじるtojiru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từnội động từ
đóng; khép
EN to close (e.g. book, eyes, meeting, etc.); to shut

とじるtojiru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từnội động từ
đóng; khép
EN to close (e.g. book, eyes, meeting, etc.); to shut