演技力
えんぎりょくengiryoku
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khả năng diễn xuất; năng khiếu diễn xuất
EN acting ability; talent as a performer
Câu ví dụ 8
あの俳優の演技力は素晴らしい。セリフなしでも、目だけで感情を表現できるから目は口ほどに物を言うという感じだ。
- Khả năng diễn xuất của nam diễn viên đó thật tuyệt vời. Ngay cả khi không có lời thoại, anh ấy vẫn có thể biểu lộ cảm xúc chỉ bằng đôi mắt, nên cảm giác như đôi mắt thực sự biết nói hơn cả lời nói.
