落ち込み
おちこみochikomi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
sự trầm cảm; sự buồn bã; sự xuống tinh thần
EN (mental) depression; low spirits

おちこみochikomi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
sự trầm cảm; sự buồn bã; sự xuống tinh thần
EN (mental) depression; low spirits