月満つれば則ち虧く
つきみつればすなわちかくtsukimitsurebasunawachikaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

つきみつればすなわちかくtsukimitsurebasunawachikaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
trăng tròn rồi lại khuyết
EN every tide has its ebb