逼迫
ひっぱくhippaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tình trạng khẩn cấp; sự căng thẳng
EN being strained (of a situation); being tense; being pressing; being tough

ひっぱくhippaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
sự thắt chặt; sự cấp bách; sự căng thẳng
EN tightness (of money, financial conditions, etc.); pressure; stringency
tình trạng khẩn cấp; sự căng thẳng
EN being strained (of a situation); being tense; being pressing; being tough