Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

立(た)ち入(い)る

たちいるtachiiru

Thông dụngĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ

    đi vào; xâm nhập

    EN to enter; to go into; to trespass (on)

    芝(しば)生(ふ)に立(た)ち入(い)るな。

    • Không được đi vào bãi cỏ.

    Từ:芝(しば)生(ふ)に立(た)ち入(い)るな

    その辺(あた)りに立(た)ち入(い)ってはいけません。

    • Bạn không được phép đi vào khu vực đó.

    Từ:その辺(あた)りに立(た)ち入(い)るはいけない

  2. can thiệp; xía vào

    EN to meddle (in); to interfere (in); to pry (into)

  3. đi sâu vào; tìm hiểu kỹ

    EN to go deeply (into an issue); to delve deeper (into)

Câu ví dụ 27

芝(しば)生(ふ)に立(た)ち入(い)るな。

  • Không được đi vào bãi cỏ.

Từ:芝(しば)生(ふ)に立(た)ち入(い)るな

その辺(あた)りに立(た)ち入(い)ってはいけません。

  • Bạn không được phép đi vào khu vực đó.

Từ:その辺(あた)りに立(た)ち入(い)るはいけない

Đăng nhập để tiếp tục