練り直す
ねりなおすnerinaosu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
nhào lại
EN to knead again
xây dựng lại; chỉnh sửa lại; trau chuốt lại
EN to rework; to revise; to polish
