400
よんひゃくyonhyaku
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
số từ
bốn trăm
EN 400; four hundred

よんひゃくyonhyaku
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
số từ
bốn trăm
EN 400; four hundred