Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

800(はっぴゃく)

はっぴゃくhappyaku

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. số từ

    tám trăm

    EN 800; eight hundred

  2. danh từ

    vô số, rất nhiều

    EN multitude; large number

Câu ví dụ 3

百(ひゃく)、二(に)百(ひゃく)、三(さん)百(びゃく)、四(よん)百(ひゃく)、五(ご)百(ひゃく)、六(ろっ)百(ぴゃく)、七(なな)百(ひゃく)、八(や)百(お)、九(きゅう)百(ひゃく)、千(せん)。

  • Một trăm, hai trăm, ba trăm, bốn trăm, năm trăm, sáu trăm, bảy trăm, tám trăm, chín trăm, một nghìn.

このホテルは一(いち)日(にち)七(なな)千(せん)八(はっ)百(ぴゃく)円(えん)です。

  • Khách sạn này có giá bảy nghìn tám trăm yên một ngày.

Từ:ホテル一(いち)日(にち)7000(ななせん)800(はっぴゃく)

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục