Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

洗(あら)い物(もの)

あらいものaraimono

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    đồ cần giặt; đồ cần rửa

    EN things to be washed; (dirty) dishes; laundry; washing

Câu ví dụ 14

洗(あら)い物(もの)を終(お)えた後(あと)、鉢(はち)をきれいに磨(みが)いて乾(かわ)かした。

  • Sau khi rửa xong bát đĩa, tôi đã lau chùi sạch sẽ chiếc bát rồi để khô.

Từ:洗(あら)い物(もの)終(お)える後(あと)鉢(はち)磨(みが)く乾(かわ)かす

Ví dụ của biên tập

洗(あら)い物(もの)は私(わたし)がします。

  • Để tôi rửa bát cho.

Từ:洗(あら)い物(もの)私(わたし)

Khớp tự động

洗(あら)い物(もの)してくれるの?

  • Bạn sẽ rửa bát giúp mình à?

Từ:洗(あら)い物(もの)くれる

Khớp tự động

洗(あら)い物(もの)お願(ねが)いしてもいい?

  • Mình nhờ bạn rửa bát được không?

Từ:洗(あら)い物(もの)お願(ねが)いしてもいい

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục