洗い物
あらいものaraimono
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đồ cần giặt; đồ cần rửa
EN things to be washed; (dirty) dishes; laundry; washing

あらいものaraimono
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đồ cần giặt; đồ cần rửa
EN things to be washed; (dirty) dishes; laundry; washing