食後
しょくごshokugo
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từdanh từdanh từ bổ nghĩa với の
sau khi ăn
EN after a meal

しょくごshokugo
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từdanh từdanh từ bổ nghĩa với の
sau khi ăn
EN after a meal