一生
いっしょうisshou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với の
cả đời; suốt đời
EN (the only, the greatest, etc.) of one's life

いっしょうisshou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với の
cả đời; suốt đời
EN (the only, the greatest, etc.) of one's life