一代
いちだいichidai
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thế hệ; cả đời; tuổi
EN generation; lifetime; age

いちだいichidai
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thế hệ; cả đời; tuổi
EN generation; lifetime; age