Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

呑(どん)舟(しゅう)の魚(うお)

どんしゅうのうおdonshuunouo

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từdanh từ

    con cá khổng lồ

    EN fish large enough to swallow a whole boat; colossal fish

  2. người vĩ đại; người có tầm ảnh hưởng lớn

    EN great man; notorious man

    thành ngữ

Câu ví dụ 2

世(せ)間(けん)は、その巨(きょ)悪(あく)を告(こく)発(はつ)した彼(かれ)を吞(どん)舟(しゅう)の魚(うお)と呼(よ)んだ。

  • Thế gian gọi anh là con cá nuốt cả con thuyền vì anh đã tố cáo tội ác khổng lồ đó.

Từ:世(せ)間(けん)巨(きょ)悪(あく)告(こく)発(はつ)彼(かれ)呑(どん)舟(しゅう)の魚(うお)呼(よ)ぶ

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục