履修
りしゅうrishuu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
học; đăng ký học; hoàn thành khóa học
EN taking (a class); studying; completion (of a course)

りしゅうrishuu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
học; đăng ký học; hoàn thành khóa học
EN taking (a class); studying; completion (of a course)