はがき
はがきhagaki
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
ghi chú; mẩu giấy ghi chú
EN memo; note; card

はがきhagaki
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
ghi chú; mẩu giấy ghi chú
EN memo; note; card