聞き出す
ききだすkikidasu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

ききだすkikidasu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
khai thác thông tin; hỏi cho ra lẽ
EN to get (information) out of someone; to extract (information) from someone; to find out (through questioning)