取り入る
とりいるtoriiru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
lấy lòng; nịnh bợ
EN to curry favour (with); to play up (to); to cozy up (to); to butter up

とりいるtoriiru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
lấy lòng; nịnh bợ
EN to curry favour (with); to play up (to); to cozy up (to); to butter up