武装
ぶそうbusou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
vũ trang; trang bị vũ khí
EN arms; armament; taking up arms; arming oneself

ぶそうbusou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
vũ trang; trang bị vũ khí
EN arms; armament; taking up arms; arming oneself