売買
ばいばいbaibai
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
mua bán; giao dịch; buôn bán
EN trade; buying and selling; trafficking (e.g. of humans, arms, drugs); dealing
