突っ込む
つっこむtsukkomu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -mu)nội động từ
phản hồi (lời đùa); tung hứng
EN to riposte; to retort; to quip

つっこむtsukkomu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -mu)nội động từ
phản hồi (lời đùa); tung hứng
EN to riposte; to retort; to quip