突き動かす
つきうごかすtsukiugokasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
đẩy; thúc đẩy
EN to push; to propel; to shove
thúc đẩy; kích động; thôi thúc
EN to spur (someone); to stimulate; to impel; to spur; to stir up; to arouse
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
