矛盾
むじゅんmujun
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
sự mâu thuẫn; sự trái ngược
EN contradiction; inconsistency

むじゅんmujun
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
sự mâu thuẫn; sự trái ngược
EN contradiction; inconsistency