東洋
とうようtouyou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
Nhật Bản
EN Japan
Ghi chú: dùng ở Trung Quốc

とうようtouyou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
Nhật Bản
EN Japan
Ghi chú: dùng ở Trung Quốc