晴らす
はらすharasu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
làm cho trời quang đãng
EN to make it sunny; to make clouds disappear

はらすharasu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
xua tan; làm tan biến; làm cho sảng khoái
EN to dispel; to clear away; to refresh (oneself)
làm cho trời quang đãng
EN to make it sunny; to make clouds disappear