真夏
まなつmanatsu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giữa mùa hè
EN middle of summer; height of summer; midsummer

まなつmanatsu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giữa mùa hè
EN middle of summer; height of summer; midsummer