Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

申(もう)し分(ぶん)

もうしぶんmoushibun

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    lời phàn nàn; sự phản đối; khuyết điểm

    EN complaint; protest; objection; fault

    Ghi chú: trong câu phủ định

    Xem thêm: 申(もう)し分(ぶん)ない

  2. ý kiến; lời nói; yêu cầu

    EN one's say; what one has to say; claim

    相(あい)手(て)の申(もう)し分(ぶん)も聞(き)こう。

    • Hãy lắng nghe cả những lời phản đối của đối phương nữa.

    Từ:相(あい)手(て)申(もう)し分(ぶん)聞(き)く

    Đã xác minh

Câu ví dụ 20

すべては申(もう)し分(ぶん)なかった。

  • Mọi thứ đều hoàn hảo.

Từ:すべては申(もう)し分(ぶん)ない

彼(かれ)の仕(し)事(ごと)は申(もう)し分(ぶん)なかった。

  • Công việc của anh ấy không có gì để chê.

Từ:彼(かれ)仕(し)事(ごと)は申(もう)し分(ぶん)ない

彼(かれ)の演(えん)奏(そう)は申(もう)し分(ぶん)なかった。

  • Màn trình diễn của anh ấy không có gì để chê.

Từ:彼(かれ)演(えん)奏(そう)は申(もう)し分(ぶん)ない

現(げん)在(ざい)、すべて申(もう)し分(ぶん)がない。

  • Hiện tại, mọi thứ đều không có gì để chê.

Từ:現(げん)在(ざい)すべて申(もう)し分(ぶん)がない

君(きみ)の英(えい)語(ご)は申(もう)し分(ぶん)ありません。

  • Tiếng Anh của bạn thật hoàn hảo.

Từ:君(きみ)英(えい)語(ご)は申(もう)し分(ぶん)ある

Đăng nhập để tiếp tục