Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

新(しん)種(しゅ)

しんしゅshinshu

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ bổ nghĩa với の

    loài mới; giống mới

    EN new species; new variety

Câu ví dụ 6

これは新(しん)種(しゅ)のメロンです。

  • Đây là một loại dưa lưới mới.

Từ:これは新(しん)種(しゅ)のメロンです

これは新(しん)種(しゅ)のすいかです。

  • Đây là một loại dưa hấu mới.

Từ:これは新(しん)種(しゅ)のすいかです

その中(なか)には、新(あたら)しく食(しょく)用(よう)魚(さかな)になりうるもの、その他(た)の新(しん)種(しゅ)の動(どう)物(ぶつ)の発(はっ)見(けん)も入(はい)るだろう。

  • Trong số đó, có lẽ cũng bao gồm việc phát hiện ra các loài động vật mới khác, bao gồm cả những loài có tiềm năng trở thành cá thực phẩm mới.

Đăng nhập để tiếp tục