招集
しょうしゅうshoushuu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
triệu tập; sự triệu tập
EN call; summons; convening; convocation

しょうしゅうshoushuu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
triệu tập; sự triệu tập
EN call; summons; convening; convocation