証終
しょうしゅうshoushuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kết thúc chứng minh
EN end of proof; QED
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しょうしゅうshoushuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kết thúc chứng minh
EN end of proof; QED
Chưa có câu ví dụ cho từ này.