緊急
きんきゅうkinkyuu
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với のtính từ đuôi -na
khẩn cấp; cấp bách
EN urgency; emergency

きんきゅうkinkyuu
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với のtính từ đuôi -na
khẩn cấp; cấp bách
EN urgency; emergency