国難
こくなんkokunan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khủng hoảng quốc gia; thảm họa quốc gia
EN national crisis; national disaster

こくなんkokunan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khủng hoảng quốc gia; thảm họa quốc gia
EN national crisis; national disaster