初対面
しょたいめんshotaimen
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lần đầu gặp mặt
EN first meeting; first interview with

しょたいめんshotaimen
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lần đầu gặp mặt
EN first meeting; first interview with