出題
しゅつだいshutsudai
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từnội động từ
đưa ra câu hỏi; ra đề
EN setting a question (for an exam, quiz, etc.)

しゅつだいshutsudai
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từnội động từ
đưa ra câu hỏi; ra đề
EN setting a question (for an exam, quiz, etc.)