試験問題
しけんもんだいshikenmondai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
câu hỏi thi
EN examination (exam) questions; questions for an examination

しけんもんだいshikenmondai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
câu hỏi thi
EN examination (exam) questions; questions for an examination