四球
しきゅうshikyuu
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đi bộ; bóng đi quá tầm kiểm soát
EN base on balls; walk; pass

しきゅうshikyuu
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đi bộ; bóng đi quá tầm kiểm soát
EN base on balls; walk; pass