Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

球(きゅう)

quả bóng, hình cầu

EN ball, sphere

JLPT N3

Cách đọc chính きゅう âm On (đọc Hán)

Từ có kanji này 419

Các từ có kanji này; nhãn cho biết kanji được đọc thế nào trong từng từ.

Câu ví dụ 974

Xem tất cả câu

地(ち)球(きゅう)側(がわ)の圧(あっ)政(せい)に苦(くる)しむコロニーの人(ひと)々(びと)の中(なか)で、テロによる現(げん)状(じょう)打(だ)破(は)を目論(もくろ)む勢(せい)力(りょく)が誕(たん)生(じょう)。

  • Trong số những người dân tại các thuộc địa đang phải chịu đựng sự áp bức từ phía Trái Đất, một thế lực đã ra đời với âm mưu phá vỡ hiện trạng bằng các hoạt động khủng bố.

Đăng nhập để tiếp tục