在学
ざいがくzaigaku
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
đang đi học; đang theo học
EN attending (school, college, etc.); being enrolled; being a student

ざいがくzaigaku
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
đang đi học; đang theo học
EN attending (school, college, etc.); being enrolled; being a student