Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

休(きゅう)業(ぎょう)

きゅうぎょうkyuugyou

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ có thể + するnội động từ

    tạm ngừng hoạt động; đóng cửa tạm thời

    EN suspension of business; temporary closure (of a store, school, etc.); shutdown; holiday

Câu ví dụ 16

『死(し)亡(ぼう)災(さい)害(がい)』と『休(きゅう)業(ぎょう)4日(にち)以(い)上(じょう)の死(し)傷(しょう)災(さい)害(がい)』をまとめたものだよ。

  • Đây là bản tổng hợp của 'tai nạn chết người' và 'tai nạn lao động gây nghỉ việc từ 4 ngày trở lên'.

Đăng nhập để tiếp tục