休業
きゅうぎょうkyuugyou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
tạm ngừng hoạt động; đóng cửa tạm thời
EN suspension of business; temporary closure (of a store, school, etc.); shutdown; holiday
