輝き
かがやきkagayaki
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự tỏa sáng; vẻ rực rỡ; ánh hào quang
EN brightness; brilliance; brilliancy; radiance; glitter

かがやきkagayaki
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự tỏa sáng; vẻ rực rỡ; ánh hào quang
EN brightness; brilliance; brilliancy; radiance; glitter