何と
なんとnanto
Rất thông dụngTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
Câu ví dụ 252
本当に何と申し上げればいいのか、感謝の言葉もありません。
- Tôi thực sự không biết phải nói gì nữa, tôi không biết phải dùng lời lẽ nào để cảm ơn cho hết.
Từ:本当に何と申し上げる感謝の言葉もありません
Khớp tự động