飲食店
いんしょくてんinshokuten
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhà hàng; tiệm ăn
EN restaurant

いんしょくてんinshokuten
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhà hàng; tiệm ăn
EN restaurant