Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

吹(ふ)かす

ふかすfukasu

Thông dụngĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ

    hút (thuốc)

    EN to smoke (a cigarette, pipe, etc.); to puff on; to puff out (smoke)

  2. rồ ga

    EN to rev (an engine); to race

    Xem thêm: エンジンを吹(ふ)かす

  3. tỏ vẻ, ra vẻ

    EN to put on (an air of); to act in a ... way; to behave as; to play (the role of)

    Ghi chú: như ...風(かぜ)を〜

    Xem thêm: 先(せん)輩(ぱい)風(かぜ)を吹(ふ)かす

    彼(かれ)はすぐに先(せん)輩(ぱい)風(ふう)を吹(ふ)かす。

    • Anh ta lập tức lên mặt làm đàn anh.

    Từ:彼(かれ)すぐに吹(ふ)かす

    Đã xác minh
  4. sút bóng bổng

    EN to shoot (a ball) too high; to blast over the bar

    thường viết bằng kanathể thao

    Xem thêm: シュートをふかす

    彼(かれ)はシュートを吹(ふ)かしてしまった。

    • Anh ấy đã sút hụt.

    Từ:彼(かれ)吹(ふ)かすしまった

    Đã xác minh

Câu ví dụ 7

彼(かれ)はすぐに先(せん)輩(ぱい)風(ふう)を吹(ふ)かす。

  • Anh ta lập tức lên mặt làm đàn anh.

Từ:彼(かれ)すぐに吹(ふ)かす

Ví dụ của biên tập

彼(かれ)はシュートを吹(ふ)かしてしまった。

  • Anh ấy đã sút hụt.

Từ:彼(かれ)吹(ふ)かすしまった

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục