シュートをふかす
シュートをふかすshuutoofukasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -su)
sút bóng quá cao; sút bóng vọt xà ngang
EN to shoot too high (in soccer); to blast the ball over the bar
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
